Bọ xít hôi là một trong những đối tượng gây hại quen thuộc trên cây lúa và nhiều loại cây trồng khác, đặc biệt nguy hiểm ở giai đoạn cây đang nuôi hạt, nuôi trái non. Vết chích của chúng không chỉ làm hạt lép, hạt lửng mà còn mở đường cho nấm bệnh xâm nhập. Bài viết dưới đây sẽ giúp bà con hiểu rõ đặc điểm gây hại của bọ xít hôi và điểm qua 4 loại thuốc đặc trị được nhiều nhà nông tin dùng hiện nay, cùng những lưu ý quan trọng khi sử dụng.
Nội dung:
Bọ xít hôi là gì?
Bọ xít hôi (còn gọi là bọ xít dài, tên khoa học thuộc chi Leptocorisa, họ Alydidae) là loài côn trùng chích hút có thân hình dài, dẹt, màu xanh vàng pha nâu khi trưởng thành, tỏa ra mùi hôi đặc trưng để tự vệ khi bị đe dọa. Ấu trùng (bọ xít non) có màu vàng lục, thân mềm hơn, chưa có cánh hoặc cánh còn rất ngắn.
Bọ xít hôi hoạt động mạnh vào sáng sớm và chiều mát, ban ngày thường ẩn nấp dưới tán lá hoặc trong các bờ cỏ dại ven ruộng. Con cái có khả năng đẻ trứng rất nhiều, thường xếp thành hàng dọc theo gân lá, bẹ lá. Đáng chú ý, loài này có khả năng bay xa, phát tán nhanh giữa các ruộng gần nhau, đồng thời có thể ẩn nấp và tồn tại qua mùa vụ trong cỏ dại, gốc rạ, tàn dư cây trồng, nên nếu không xử lý triệt để rất dễ bùng phát trở lại vào vụ sau.
Bọ xít hôi gây hại cây trồng như thế nào?
Bọ xít hôi gây hại chủ yếu bằng cách dùng vòi chích hút nhựa và dinh dưỡng từ thân, lá non, đặc biệt là bông và hạt đang phát triển. Trên cây lúa – ký chủ chính của loài này – bọ xít hôi tập trung chích hút mạnh nhất vào giai đoạn lúa trổ đến ngậm sữa, gây ra hàng loạt hậu quả:
- Hạt lúa bị lép, lửng: vòi chích hút làm mất dinh dưỡng đang tích lũy trong hạt, khiến hạt không ngậm đầy, dễ bị gãy vỡ khi xay xát.
- Chất lượng gạo giảm rõ rệt: hạt bị chích thường có vị đắng, vỏ hạt xuất hiện đốm nâu hoặc thâm đen, ảnh hưởng đến mẫu mã và giá bán.
- Tạo điều kiện cho nấm bệnh xâm nhập: vết chích hở là cửa ngõ để nấm bệnh phát triển, khiến vỏ hạt thâm đen nhanh hơn.
- Ảnh hưởng đến năng suất trên diện rộng: nếu không kiểm soát kịp thời, những ruộng bị bọ xít hôi tấn công nặng có thể giảm năng suất và chất lượng gạo đáng kể, đặc biệt ở những trà lúa trổ muộn hoặc trổ lẹt xẹt không đồng đều.
- Gây hại trên nhiều cây trồng khác: ngoài lúa, bọ xít hôi còn được ghi nhận gây hại trên một số cây họ đậu và cây trồng cạn khác trong điều kiện thuận lợi.
4 Loại thuốc đặc trị bọ xít hôi an toàn, hiệu quả
Dưới đây là 4 loại thuốc bảo vệ thực vật đang được nhiều nhà nông sử dụng để kiểm soát bọ xít hôi, mỗi loại có cơ chế tác động và ưu điểm riêng.
1. Permecide 50EC
Permecide 50EC chứa hoạt chất Permethrin 500g/l, thuộc nhóm thuốc trừ sâu cúc tổng hợp (Pyrethroid), có tác động tiếp xúc và vị độc mạnh, giúp hạ gục nhanh bọ xít trưởng thành, đồng thời có khả năng làm ung cả trứng bọ xít.
- Liều lượng tham khảo: pha 25ml/bình 25 lít nước, hoặc 350 – 400ml/ha nếu phun bằng máy bay không người lái (drone).
- Ưu điểm: tác động nhanh, hiệu quả rõ rệt ngay sau khi phun, giá thành hợp lý, dễ tìm mua tại các đại lý vật tư nông nghiệp.
2. Taron 50EC
Taron 50EC chứa hoạt chất Chlorpyrifos Methyl 50%, thuộc nhóm lân hữu cơ, có cơ chế tác động “3 trong 1”: tiếp xúc, vị độc và xông hơi. Đặc điểm nổi bật của Taron 50EC là khả năng bay hơi nhẹ trong không khí, tạo ra một lớp “khí” có tác dụng diệt côn trùng len lỏi vào các vị trí mà giọt phun khó tiếp cận trực tiếp như kẽ lá, dưới tán lá dày – nơi bọ xít thường ẩn nấp.
- Liều lượng tham khảo: khoảng 15 – 25ml/bình 25 lít nước tùy đối tượng và cây trồng, cần đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn trước khi pha.
- Ưu điểm: ngoài bọ xít, Taron 50EC còn được đăng ký sử dụng trên một số đối tượng chích hút khác như bọ trĩ, rệp sáp, phù hợp khi ruộng hoặc vườn có nhiều loại dịch hại xuất hiện cùng lúc.
3. Sapen – Alpha 5EC
Sapen – Alpha 5EC chứa hoạt chất Alpha-cypermethrin (50g/l), cũng thuộc nhóm cúc tổng hợp, có tác động tiếp xúc và vị độc, đồng thời có khả năng xua đuổi khiến côn trùng biếng ăn trước khi chết. Đây là một trong những sản phẩm được đăng ký chính thức cho đối tượng bọ xít hôi, bọ trĩ trên lúa cạn và sâu hồng trên bông vải.
- Liều lượng tham khảo: khoảng 0,4 – 0,7 lít/ha, pha theo lượng nước phun khoảng 320 – 400 lít/ha (tương đương pha loãng theo hướng dẫn cụ thể trên nhãn sản phẩm).
- Lưu ý: không pha chung với thuốc có tính kiềm cao như dung dịch Bordeaux hoặc thuốc gốc lưu huỳnh; thời gian cách ly khuyến cáo khoảng 7 ngày trước thu hoạch.
4. Bộ đôi Bisector 500EC và Afudan 20SC
Đây là giải pháp kết hợp hai sản phẩm được một số nhà nông áp dụng khi áp lực bọ xít hôi cao hoặc ruộng có dấu hiệu dịch hại kháng thuốc đơn lẻ.
- Bisector 500EC chứa hai hoạt chất Dimethoate 400g/l và Fenobucarb 100g/l (nhóm lân hữu cơ kết hợp carbamate), có tác động tiếp xúc, vị độc, xông hơi và nội hấp khá mạnh. Với bọ xít hôi hại lúa, liều lượng tham khảo khoảng 1,2 lít/ha, phun khi mật độ bọ xít khoảng 3 – 5 con/lá, lượng nước phun 400 – 500 lít/ha.
- Afudan 20SC chứa hoạt chất Carbosulfan 200g/l, có đặc tính lưu dẫn khá tốt, thường được đăng ký cho một số đối tượng như sâu đục thân lúa, bọ trĩ trên bông vải, giúp kéo dài thêm hiệu lực bảo vệ sau khi phun.
Sự kết hợp giữa Bisector 500EC (diệt nhanh bọ xít trưởng thành) và Afudan 20SC (hỗ trợ kéo dài hiệu lực) là hướng đi được một số nhà nông áp dụng cho những ruộng bị bọ xít gây hại nặng, tuy nhiên bà con nên tham khảo thêm hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật địa phương hoặc đại lý vật tư nông nghiệp uy tín trước khi phối trộn hai sản phẩm với nhau để đảm bảo đúng tỷ lệ và an toàn.
Thời điểm phun thuốc hiệu quả
Việc chọn đúng thời điểm phun đóng vai trò không kém phần quan trọng so với việc chọn đúng loại thuốc:
- Nên phun vào sáng sớm (trước 8 giờ sáng) khi trời còn sương, cánh của bọ xít còn ướt khiến chúng khó bay, hoặc phun vào xế chiều khi trời đã dịu nắng – đây cũng là hai khung giờ bọ xít hôi hoạt động mạnh nhất, giúp thuốc tiếp xúc trực tiếp với côn trùng hiệu quả hơn.
- Tránh phun vào giữa trưa nắng gắt vì hiệu quả tiếp xúc giảm do bọ xít thường ẩn nấp, đồng thời một số hoạt chất dễ bị phân hủy nhanh dưới nhiệt độ cao.
- Tránh dùng các loại thuốc gốc nóng (dạng nhũ dầu – EC) vào giai đoạn lúa đang vào gạo, vì tính chất “nóng” của dung môi trong thuốc nhũ dầu có thể ảnh hưởng đến chất lượng hạt, gây hiện tượng hạt bị xỉn màu hoặc giảm độ bóng. Giai đoạn này nên ưu tiên các dạng chế phẩm dịu nhẹ hơn nếu vẫn cần xử lý.
Lưu ý khi sử dụng thuốc đặc trị bọ xít hôi
- Đọc kỹ nhãn thuốc trước khi dùng, tuân thủ đúng đối tượng cây trồng, liều lượng và thời điểm phun theo khuyến cáo của nhà sản xuất, áp dụng nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách).
- Luân phiên các nhóm hoạt chất khác nhau qua các lần phun, không nên dùng lặp lại một loại thuốc liên tục nhiều vụ để hạn chế nguy cơ bọ xít hình thành tính kháng thuốc.
- Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động (khẩu trang, găng tay, kính, quần áo dài tay) khi pha và phun thuốc, tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Đảm bảo thời gian cách ly trước khi thu hoạch theo đúng khuyến cáo trên nhãn từng sản phẩm để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
- Không đổ thuốc thừa hoặc nước rửa bình xịt xuống ao, hồ, kênh mương: nhiều hoạt chất trong nhóm lân hữu cơ và cúc tổng hợp có độc tính khá cao với cá và các sinh vật thủy sinh.
- Chỉ phun khi mật độ bọ xít đã đạt ngưỡng gây hại (thường tham khảo mức 3 – 5 con/lá hoặc theo khuyến cáo địa phương), tránh phun tràn lan khi mật độ còn thấp để hạn chế ảnh hưởng đến thiên địch tự nhiên trên đồng ruộng.
- Kết hợp thêm biện pháp canh tác: vệ sinh đồng ruộng, dọn sạch cỏ dại quanh bờ (nơi bọ xít trú ẩn qua mùa), gieo sạ đồng loạt để hạn chế nguồn bọ xít phát tán và lây lan giữa các ruộng.
Nấm 3 màu có thể trị bọ xít hôi không?
Đây là câu hỏi được khá nhiều bà con quan tâm khi tìm hiểu về hướng xử lý sinh học thay thế cho thuốc hóa học. Nấm 3 màu là chế phẩm sinh học kết hợp nhiều chủng nấm ký sinh côn trùng (thường gồm nấm xanh, nấm trắng cùng vi khuẩn có lợi), hoạt động theo cơ chế bào tử nấm bám vào cơ thể côn trùng, nảy mầm và phát triển hệ sợi xuyên qua lớp biểu bì để ký sinh từ bên trong.
Về mặt thực tế, hiệu quả của nấm 3 màu thường thể hiện rõ nhất trên các nhóm côn trùng thân mềm như rầy, rệp, bọ trĩ – những loài có lớp vỏ mỏng, dễ bị bào tử nấm xâm nhập. Với bọ xít hôi trưởng thành, lớp vỏ ngoài cơ thể tương đối cứng cáp hơn, nên khả năng bào tử nấm xâm nhập và phát huy tác dụng có thể chậm hơn so với khi tác động lên bọ xít non (ấu trùng) – giai đoạn lớp biểu bì còn mềm, dễ bị nấm ký sinh xâm nhập hơn.
Vì vậy, nấm 3 màu phù hợp hơn khi được sử dụng như một biện pháp phòng ngừa và hỗ trợ kiểm soát mật độ ở giai đoạn sớm, đặc biệt nhắm vào bọ xít non mới nở, kết hợp cùng các biện pháp canh tác như vệ sinh đồng ruộng, dọn cỏ dại nơi bọ xít trú ẩn. Với những ruộng đã bùng phát bọ xít hôi trưởng thành ở mật độ cao, đặc biệt vào giai đoạn lúa trổ đến ngậm sữa – thời điểm cần xử lý dứt điểm nhanh để bảo vệ năng suất – các loại thuốc đặc trị hóa học như đã nêu ở trên vẫn là lựa chọn cần thiết để hạ nhanh mật số. Bà con có thể cân nhắc phối hợp cả hai hướng: dùng nấm 3 màu phun định kỳ phòng ngừa và xử lý bọ xít non, đồng thời dự phòng thuốc hóa học cho những thời điểm mật độ bọ xít trưởng thành tăng cao đột biến.
Kết luận
Bọ xít hôi tuy không phải là đối tượng gây hại mới nhưng vẫn luôn là mối lo thường trực của bà con trồng lúa, đặc biệt vào giai đoạn lúa trổ đến ngậm sữa. Việc lựa chọn đúng loại thuốc đặc trị, phun đúng thời điểm sáng sớm hoặc chiều mát, đồng thời luân phiên hoạt chất và tuân thủ các nguyên tắc an toàn sẽ giúp kiểm soát bọ xít hôi hiệu quả mà không ảnh hưởng đến chất lượng nông sản. Bên cạnh 4 loại thuốc hóa học kể trên, bà con cũng có thể cân nhắc bổ sung thêm giải pháp sinh học như nấm 3 màu vào quy trình chăm sóc định kỳ, đặc biệt để phòng ngừa và xử lý sớm bọ xít non, hướng đến một quy trình canh tác bền vững và an toàn hơn về lâu dài.



