Chế phẩm EM trong xử lý rác thải được sử dụng nhằm hỗ trợ quá trình lên men và phân giải phần rác hữu cơ dễ phân hủy, từ đó góp phần hạn chế mùi hôi và giảm lượng chất hữu cơ cần xử lý. Phương pháp này có thể áp dụng ở nhiều quy mô, từ xử lý rác hữu cơ tại hộ gia đình đến hỗ trợ quản lý rác tại các khu tập kết, cơ sở xử lý phù hợp.
Tuy nhiên, EM không phải là hóa chất có thể làm biến mất toàn bộ rác thải. Nhựa, túi nilon, thủy tinh, kim loại, sành sứ… vẫn cần được phân loại và xử lý theo phương pháp riêng.
Vậy cách dùng chế phẩm EM trong xử lý rác thải như thế nào cho đúng? Dưới đây là hướng dẫn từ khâu chuẩn bị, pha chế phẩm đến xử lý rác hữu cơ tại hộ gia đình và một số nguyên tắc khi áp dụng ở quy mô lớn.
Nội dung:
- 1 Chế phẩm EM trong xử lý rác thải có tác dụng gì?
- 2 Chế phẩm EM có phân hủy được tất cả các loại rác không?
- 3 Vì sao cần phân loại rác trước khi dùng EM?
- 4 Cách dùng chế phẩm EM trong xử lý rác thải tại hộ gia đình
- 5 Cách sản xuất EM thứ cấp từ EM gốc
- 6 Cách dùng chế phẩm EM trong xử lý rác thải đô thị
- 7 Chế phẩm EM có xử lý được mùi hôi rác thải không?
- 8 Những lưu ý khi sử dụng chế phẩm EM trong xử lý rác thải
- 9 Emzone 20L – EM gốc dùng trong xử lý rác hữu cơ
- 10 Câu hỏi thường gặp về chế phẩm EM trong xử lý rác thải
Chế phẩm EM trong xử lý rác thải có tác dụng gì?
EM là tên gọi thường dùng cho nhóm vi sinh vật hữu hiệu (Effective Microorganisms) được phối hợp nhằm hỗ trợ các quá trình sinh học trong môi trường thích hợp.
Tùy từng sản phẩm, hệ vi sinh có thể bao gồm các nhóm như vi khuẩn lactic, vi khuẩn quang hợp, Bacillus, nấm men và một số vi sinh vật khác. Các nhóm này tham gia vào quá trình chuyển hóa chất hữu cơ và lên men.
Khi sử dụng chế phẩm EM trong xử lý rác thải, mục tiêu chính thường là:
- Hỗ trợ phân giải các thành phần hữu cơ dễ phân hủy.
- Thúc đẩy quá trình lên men hữu cơ.
- Hỗ trợ hạn chế mùi phát sinh khi rác được xử lý đúng điều kiện.
- Tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân hủy sinh học.
- Giảm lượng rác hữu cơ phải đưa đi xử lý theo phương pháp khác.
- Hỗ trợ tạo nguyên liệu hữu cơ sau xử lý trong những quy trình phù hợp.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại rác, độ ẩm, nhiệt độ, lượng oxy, mật độ vi sinh và cách sử dụng chế phẩm. Vì vậy, không nên hiểu rằng cứ phun EM lên rác là rác sẽ tự phân hủy nhanh.
Chế phẩm EM có phân hủy được tất cả các loại rác không?
Không.
Đây là điều cần hiểu rõ trước khi áp dụng.
EM chủ yếu hỗ trợ xử lý rác hữu cơ dễ phân hủy, chẳng hạn:
- Rau, củ, quả thừa.
- Vỏ trái cây.
- Thức ăn thừa.
- Phụ phẩm thực vật.
- Một số chất hữu cơ dễ phân hủy khác.
Trong khi đó, những loại rác như:
- Túi nilon.
- Chai nhựa.
- Kim loại.
- Thủy tinh.
- Sành sứ.
- Các vật liệu tổng hợp khó phân hủy.
không thể được xử lý chỉ bằng chế phẩm EM.
Do đó, muốn sử dụng EM hiệu quả, bước đầu tiên luôn là phân loại rác. Càng tách riêng được phần hữu cơ, quá trình xử lý bằng vi sinh càng thuận lợi.
Vì sao cần phân loại rác trước khi dùng EM?
Rác sinh hoạt là hỗn hợp rất phức tạp. Khi rác hữu cơ bị trộn lẫn với nhựa, kim loại, thủy tinh hoặc hóa chất gia dụng, việc xử lý sinh học sẽ khó kiểm soát hơn.
Đối với hộ gia đình, có thể bắt đầu bằng cách phân thành hai nhóm cơ bản:
- Rác hữu cơ: rau củ, thức ăn thừa, vỏ trái cây, lá cây và các vật liệu hữu cơ dễ phân hủy.
- Rác vô cơ hoặc khó phân hủy: nhựa, kim loại, thủy tinh, sành sứ và các vật liệu cần thu gom, tái chế hoặc xử lý theo quy định.
Nếu có điều kiện, nên tiếp tục phân loại riêng rác có nguy cơ gây hại như pin, hóa chất, thuốc và các sản phẩm đặc thù. Những loại này không nên đưa vào thùng xử lý rác hữu cơ bằng EM.
Cách dùng chế phẩm EM trong xử lý rác thải tại hộ gia đình
Đây là cách áp dụng tương đối đơn giản và phù hợp với những gia đình có nhu cầu xử lý rác hữu cơ tại nguồn.
Bước 1: Chuẩn bị thùng chứa
Có thể sử dụng thùng chuyên dụng hoặc thùng nhựa phù hợp, có nắp kín và khả năng thoát phần nước phát sinh.
Thùng cần được vệ sinh sạch trước khi sử dụng và đặt ở nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp.
Bước 2: Làm nhỏ rác hữu cơ
Rau củ, vỏ trái cây hoặc thức ăn thừa nên được cắt nhỏ trước khi cho vào thùng.
Rác có kích thước càng nhỏ thì diện tích tiếp xúc với vi sinh vật càng lớn, từ đó hỗ trợ quá trình phân giải.
Nếu rác quá nhiều nước, có thể để ráo hoặc loại bớt phần nước tự do trước khi xử lý.
Bước 3: Bổ sung Bokashi hoặc chế phẩm EM phù hợp
Có thể sử dụng EM Bokashi để rắc xen kẽ giữa các lớp rác hữu cơ.
Với mô hình sử dụng EM thứ cấp, có thể pha loãng chế phẩm theo hướng dẫn của sản phẩm rồi phun đều lên rác.
Tỷ lệ tham khảo thường được sử dụng trong một số quy trình là 1 phần EM thứ cấp với 50–100 phần nước sạch. Tuy nhiên, không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi chế phẩm vì nồng độ và mật độ vi sinh của từng sản phẩm có thể khác nhau.
Bước 4: Nén và đậy kín
Sau mỗi lần cho rác vào thùng, nên san đều và nén nhẹ để giảm các khoảng không lớn.
Sau đó đậy kín nắp.
Mục tiêu của phương pháp này là tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lên men hữu cơ, hạn chế tiếp xúc không cần thiết với không khí và giảm phát tán mùi.
Bước 5: Theo dõi độ ẩm
Độ ẩm là một trong những yếu tố quan trọng đối với quá trình xử lý rác hữu cơ bằng vi sinh.
Nếu rác quá khô, có thể phun một lượng nhỏ dung dịch EM đã pha loãng.
Nếu rác quá ướt, nên giảm lượng nước tự do trước khi tiếp tục xử lý.
Không nên để nước đọng quá nhiều trong thùng vì có thể làm quá trình xử lý diễn ra không ổn định và phát sinh mùi.
Bước 6: Thu gom phần nước phát sinh
Một số loại rác hữu cơ có thể tạo ra dịch lỏng trong quá trình xử lý. Nếu thùng có hệ thống thu gom, nên xả phần dịch này định kỳ.
Tuy nhiên, không nên mặc định nước rỉ từ rác là phân bón hoặc có thể pha loãng rồi tưới trực tiếp cho cây.
Nước rỉ rác có thể chứa chất hữu cơ cao, vi sinh vật, hợp chất gây mùi hoặc các chất ô nhiễm tùy nguồn rác. Nếu muốn tái sử dụng, cần có quy trình kiểm soát phù hợp và đánh giá chất lượng trước.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi xử lý rác sinh hoạt.
Cách sản xuất EM thứ cấp từ EM gốc
Nếu sử dụng EM gốc, có thể nhân thành EM thứ cấp theo đúng công thức được nhà sản xuất hướng dẫn.
Với Emzone 20L – EM gốc của Thiên Thảo Hân, công thức tham khảo theo thông tin sản phẩm là:
- 1 lít EM gốc.
- 2 lít mật rỉ đường.
- 37 lít nước sạch.
Tổng cộng thu được khoảng 40 lít EM thứ cấp.
Trộn đều các thành phần và bảo quản trong can sạch, đặt ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Thời gian hoạt hóa có thể tham khảo khoảng 3 – 7 ngày tùy điều kiện, nhưng không nên chỉ dựa vào số ngày. Có thể kiểm tra trạng thái và mùi của dung dịch theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Dung dịch sau hoạt hóa nên được bảo quản đúng cách và sử dụng trong thời gian phù hợp. Không nên mặc định rằng EM thứ cấp có thể bảo quản lâu như EM gốc.
Lưu ý: Khi nhân EM, cần sử dụng nước và dụng cụ sạch. Tỷ lệ trên là công thức tham khảo theo sản phẩm nêu trên; với chế phẩm EM khác, cần ưu tiên hướng dẫn kỹ thuật riêng của nhà sản xuất.
Cách dùng chế phẩm EM trong xử lý rác thải đô thị
Ở quy mô bãi tập kết hoặc cơ sở xử lý, việc sử dụng EM cần được thực hiện trong một quy trình quản lý rác tổng thể, không nên chỉ dựa vào việc phun chế phẩm.
Đối với phần rác hữu cơ, nguyên tắc cơ bản gồm:
- Phân loại và kiểm soát thành phần rác.
- Đảm bảo chế phẩm EM có chất lượng ổn định.
- Phun hoặc bổ sung chế phẩm tương đối đồng đều.
- Kiểm soát độ ẩm.
- Tạo điều kiện phù hợp cho quá trình phân hủy hoặc lên men.
- Quản lý nước rỉ rác và khí phát sinh.
- Theo dõi mùi và các chỉ tiêu môi trường.
Trong một số quy trình xử lý rác hữu cơ theo hướng lên men, EM được pha loãng rồi phun lên từng lớp rác sau khi san đều.
Có thể tham khảo cách phân lớp rác khoảng 20 cm/lớp, sau đó phun dung dịch EM đã pha loãng tương đối đồng đều. Khi đạt chiều cao theo thiết kế của khu xử lý, có thể thực hiện bước phủ vật liệu phù hợp để tạo điều kiện cho quá trình xử lý tiếp theo.
Tuy nhiên, đối với bãi chôn lấp rác đô thị quy mô lớn, không nên áp dụng máy móc công thức xử lý hộ gia đình. Các vấn đề như nước rỉ rác, khí methane, khí H₂S, độ ổn định của khối rác và yêu cầu môi trường cần được quản lý bằng hệ thống kỹ thuật chuyên dụng.
EM chỉ nên được xem là một giải pháp hỗ trợ sinh học trong quy trình xử lý, không thay thế toàn bộ hệ thống xử lý chất thải.
Chế phẩm EM có xử lý được mùi hôi rác thải không?
Có thể hỗ trợ giảm mùi, đặc biệt khi mùi phát sinh từ quá trình phân hủy hữu cơ không kiểm soát.
Khi sử dụng đúng điều kiện, hệ vi sinh trong EM có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa hữu cơ theo hướng lên men, từ đó góp phần hạn chế một số hợp chất gây mùi.
Tuy nhiên, hiệu quả khử mùi còn phụ thuộc vào:
- Thành phần rác.
- Độ ẩm.
- Nhiệt độ.
- Lượng chế phẩm.
- Cách phân loại rác.
- Điều kiện thông thoáng hoặc kín.
- Thời gian xử lý.
Vì vậy, không nên quảng cáo EM là sản phẩm “khử 100% mùi hôi”. Nếu bãi rác có mùi rất mạnh, cần tìm nguyên nhân và xử lý từ nguồn thay vì chỉ tăng lượng EM.
Những lưu ý khi sử dụng chế phẩm EM trong xử lý rác thải
Để quá trình xử lý ổn định hơn, bà con nên lưu ý:
- Không trộn rác vô cơ vào rác hữu cơ. EM không phân hủy được nhựa, kim loại, thủy tinh và sành sứ.
- Không sử dụng rác đã nhiễm hóa chất nguy hại. Pin, thuốc, hóa chất và các chất thải đặc thù cần được thu gom riêng.
- Không dùng nguyên liệu đã phân hủy bất thường để làm phân bón. Nếu mẻ xử lý có mùi thối mạnh hoặc dấu hiệu nhiễm bẩn, cần kiểm tra trước khi tái sử dụng.
- Không lạm dụng EM. Tăng liều chế phẩm không đồng nghĩa tốc độ xử lý sẽ tăng tương ứng.
- Kiểm soát độ ẩm. Rác quá khô hoặc quá ướt đều có thể làm quá trình xử lý sinh học kém hiệu quả.
- Không tự ý sử dụng nước rỉ rác cho cây trồng. Chỉ tái sử dụng khi đã được kiểm soát và đáp ứng yêu cầu phù hợp.
Emzone 20L – EM gốc dùng trong xử lý rác hữu cơ
Emzone 20L là chế phẩm EM gốc của Công ty TNHH Thiên Thảo Hân, chứa hỗn hợp vi sinh vật có lợi thuộc các nhóm Bacillus, Lactobacillus, Saccharomyces, nấm men và xạ khuẩn.
Theo thông tin sản phẩm, mật độ vi sinh đạt >10⁸ CFU/ml. Các nhóm vi sinh trong sản phẩm có khả năng tham gia phân giải nhiều hợp chất hữu cơ như protein, tinh bột, lipid, xenlulozơ và kitin.
Trong xử lý rác hữu cơ, sản phẩm có thể được sử dụng theo hướng hỗ trợ quá trình lên men và phân giải chất hữu cơ. Emzone cũng có thể được sử dụng làm EM gốc để nhân thành các dạng EM thứ cấp phục vụ những mục đích khác theo hướng dẫn kỹ thuật.
Bà con có thể tham khảo Chế phẩm EMzone – EM gốc để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu xử lý rác hữu cơ.
Câu hỏi thường gặp về chế phẩm EM trong xử lý rác thải
Chế phẩm EM có phân hủy được túi nilon không?
Không. EM chủ yếu hỗ trợ quá trình phân giải các chất hữu cơ dễ phân hủy. Túi nilon, nhựa, kim loại, thủy tinh và sành sứ cần được phân loại để tái chế hoặc xử lý bằng phương pháp phù hợp.
Chế phẩm EM có làm hết mùi hôi rác không?
EM có thể hỗ trợ giảm mùi phát sinh từ quá trình phân hủy hữu cơ khi được sử dụng đúng cách, nhưng không đảm bảo loại bỏ hoàn toàn mọi mùi hôi. Thành phần rác, độ ẩm và điều kiện xử lý cũng ảnh hưởng rất lớn đến kết quả.
Có thể dùng EM trực tiếp lên rác hữu cơ không?
Có thể sử dụng chế phẩm EM theo hướng dẫn của từng sản phẩm. Với EM gốc có nồng độ cao, thông thường cần pha loãng hoặc nhân thành dạng phù hợp trước khi sử dụng. Không nên tự ý phun EM gốc trực tiếp với lượng lớn.
Rác sau khi xử lý bằng EM có dùng làm phân bón được không?
Có thể tận dụng phần rác hữu cơ đã được xử lý trong những quy trình phù hợp, nhưng cần đảm bảo nguyên liệu ban đầu không chứa chất nguy hại và quá trình xử lý đạt yêu cầu. Không nên mặc định mọi loại rác sau khi phun EM đều trở thành phân bón an toàn.
Có cần phân loại rác trước khi xử lý bằng EM không?
Có. Đây gần như là điều kiện quan trọng nhất. Phân loại tốt giúp EM tiếp xúc với phần hữu cơ cần xử lý, đồng thời tránh lẫn nhựa, kim loại, thủy tinh, hóa chất và các chất thải không phù hợp.
Chế phẩm EM trong xử lý rác thải phát huy vai trò chủ yếu thông qua việc hỗ trợ quá trình lên men và phân giải phần chất hữu cơ dễ phân hủy. Khi kết hợp với phân loại rác, kiểm soát độ ẩm và điều kiện xử lý phù hợp, phương pháp này có thể góp phần giảm mùi và tận dụng tốt hơn nguồn rác hữu cơ tại hộ gia đình cũng như một số mô hình xử lý tập trung.
Với quy mô nhỏ, bà con có thể bắt đầu từ việc phân loại rác hữu cơ, làm nhỏ nguyên liệu, bổ sung EM đúng hướng dẫn và kiểm soát độ ẩm. Với bãi rác hoặc cơ sở xử lý quy mô lớn, cần kết hợp EM với hệ thống quản lý nước rỉ rác, khí phát sinh và các yêu cầu kỹ thuật môi trường khác.
Quan trọng nhất, EM là giải pháp hỗ trợ sinh học chứ không phải “thuốc xử lý mọi loại rác”. Hiệu quả của phương pháp phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng loại rác, sử dụng đúng chế phẩm và kiểm soát tốt toàn bộ quá trình xử lý.


